đẫy túi

  1. Line one's pocket (purse) full
    • Lão tri huyện từ quan sau khi đã đẫy túi
      That old district chief resigned after having lined his purse full

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đẫy túi"

đẫy túi
Viên quan ấy chỉ lo đẫy túi, chẳng màng đến đời sống khổ cực của dân.