đậm đà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị đậm và ngon, gây cảm giác no và thỏa mãn: Dùng để mô tả hương vị của thức ăn, đồ uống một cách tích cực, thường gợi cảm giác đầy đặn, sâu sắc về vị giác.
- Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc và bền lâu: Dùng để mô tả tình cảm, kỷ niệm hoặc mối quan hệ mang tính chất thắm thiết, không hời hợt.
- Có nhiều tính chất, đặc điểm rõ nét, tạo ấn tượng mạnh: Dùng để mô tả phong cách, màu sắc, hoặc đặc trưng nào đó nổi bật và đầy đặn.
- (Vóc người) Hơi to và chắc chắn: Dùng để mô tả thân hình đầy đặn, khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Về hương vị:
- Nước dùng của bát phở này rất đậm đà.
- Bà ngoại nấu canh chua cá lóc có vị chua ngọt đậm đà.
- Về tình cảm:
- Tình bạn giữa họ thật sâu nặng và đậm đà.
- Bài hát đó gợi lại trong tôi những kỷ niệm đậm đà về tuổi thơ.
- Về đặc điểm, phong cách:
- Tác phẩm của ông mang màu sắc dân tộc đậm đà.
- Chiếc áo dài ấy có hoa văn đậm đà chất Huế.
- Về vóc dáng:
- Cô ấy có vóc người đậm đà, trông rất khỏe mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đậm đà bản sắc": Nhấn mạnh tính chất đặc trưng, riêng biệt và sâu sắc.
- Lễ hội truyền thống này vẫn giữ được nét đậm đà bản sắc dân tộc.
- "Tình đậm đà": Cách nói thơ mộng, nhấn mạnh tình cảm sâu nặng.
- Câu chuyện kể về một mối tình đậm đà thuở học trò.
Biến thể và từ gần giống
- Đậm (tính từ):
- Nghĩa chính: Có màu sắc, hương vị hoặc mức độ mạnh, rõ rệt. (Ví dụ: màu xanh đậm, vị đậm).
- Khác biệt: "Đậm" thiên về mức độ mạnh/yếu, trong khi "đậm đà" thiên về cảm nhận tích cực, sâu sắc và trọn vẹn.
- Nồng nàn (tính từ): Thiên về sự mãnh liệt, say đắm, thường dùng cho tình cảm. (Ví dụ: ).
- Sâu sắc (tính từ): Thiên về chiều sâu của suy nghĩ, tình cảm hoặc ý nghĩa. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Đậm (trong ngữ cảnh hương vị/màu sắc).
- Sâu nặng (trong ngữ cảnh tình cảm).
- Nồng thắm (trong ngữ cảnh tình cảm).
- Đầy đặn (trong ngữ cảnh vóc dáng).
Từ trái nghĩa
- Nhạt (về hương vị, màu sắc).
- Hời hợt, nông cạn (về tình cảm, suy nghĩ).
- Mảnh khảnh, gầy guộc (về vóc dáng).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Đậm đà tình người": Nhấn mạnh tình cảm chân thành, ấm áp giữa con người với nhau.
- Cuộc sống nơi thôn quê chất phác nhưng đậm đà tình người.
- "Hương vị đậm đà": Cụm từ thường dùng trong ẩm thực để quảng cáo hoặc mô tả món ăn ngon.
- Nhà hàng này nổi tiếng với những món ăn mang hương vị đậm đà của miền Trung.
- t. 1 Có vị đậm và ngon. Món ăn đậm đà. Ấm nước chè xanh đậm đà. 2 Có tình cảm nồng nàn, sâu sắc mà bền lâu, chứ không mờ nhạt, thoảng qua. Lòng yêu nước đậm đà. Những kỉ niệm đậm đà tình cá nước. 3 Có nhiều tính chất, đặc điểm nào đó, gây cảm giác thích thú. Câu thơ đậm đà màu sắc dân tộc. 4 (Vóc người) hơi to và có vẻ chắc; như đậm (ng. 5). Vóc người đậm đà.