đập cửa

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng tay hoặc vật khác tác động mạnh vào cửa để gây ra tiếng động: "đập cửa" chỉ việc đánh hoặc nện vào cánh cửa một cách chủ ý, thường để báo hiệu sự mặt hoặc để yêu cầu mở cửa.
    • Hành động phá cửa bằng lực mạnh: "đập cửa" cũng có thể ám chỉ việc dùng sức mạnh để làm hỏng hoặc mở cửa bằng cách tác động vật .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta đập cửa liên hồi nhưng không ai ra mở. (Anh ta liên tục tác động mạnh vào cửa để gây tiếng động, nhưng không người phản hồi.)
    • Cảnh sát phải đập cửa để vào nhà khi không ai trả lời. (Lực lượng chức năng dùng lực mạnh để phá cửa nhằm thực hiện nhiệm vụ.)
    • Đừng đập cửa như vậy, sẽ làm hỏng cửa đấy. (Hãy tránh hành động tác động mạnh vào cửa có thể gây hư hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đập cửa kêu cứu": hành động đập cửa để cầu xin sự giúp đỡ trong tình huống khẩn cấp.

    • Họ đập cửa kêu cứu suốt đêm nhưng không ai nghe thấy. (Họ liên tục tác động vào cửa để cầu xin sự giúp đỡ, nhưng không ai phát hiện.)
  • "đập cửa gây ồn": hành động đập cửa không cần thiết, làm phiền người khác.

    • Trẻ con thường đập cửa gây ồn khi chơi đùa. (Trẻ em thường tác động mạnh vào cửa để tạo tiếng động khi vui chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • cửa (động từ): hành động dùng tay tác động nhẹ nhàng vào cửa để báo hiệu, thường lịch sự hơn "đập cửa".

    • Hãy cửa trước khi vào, đừng đập cửa. (Hãy tác động nhẹ vào cửa để báo hiệu trước khi vào, tránh dùng lực mạnh.)
  • Phá cửa (động từ): hành động dùng lực hoặc công cụ để làm hỏng hoặc mở cửa, thường mang tính bạo lực hơn "đập cửa".

    • Kẻ trộm đã phá cửa để đột nhập vào nhà. (Người xấu dùng lực mạnh để làm hỏng cửa nhằm xâm nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Đánh cửa: hành động tác động mạnh vào cửa, tương tự "đập cửa".

    • Anh ta đánh cửa ầm ầm. (Anh ta tác động mạnh vào cửa gây tiếng động lớn.)
  • Nện cửa: hành động dùng lực mạnh hơn, thường dùng vật nặng, để tác động vào cửa.

    • Họ nện cửa bằng búa để mở đường. (Họ dùng búa tác động mạnh vào cửa để phá vỡ .)
Thành ngữ liên quan
  • Đập cửa trước mặt ai: hành động đóng cửa một cách thô bạo ngay trước mặt người khác, mang ý nghĩa từ chối hoặc xua đuổi.

    • ta đập cửa trước mặt tôi tức giận. ( ta đóng cửa mạnh ngay trước mặt tôi do sự tức giận.)
  • Đập cửa thình thình: miêu tả tiếng động lớn liên tục khi đập cửa.

    • Tiếng đập cửa thình thình làm cả khu phố thức giấc. (Âm thanh tác động mạnh vào cửa liên tục to làm mọi người trong khu vực tỉnh dậy.)
đập cửa
Một người đàn ông đang đập cửa nhà hàng xóm.