đắc chí

  1. t. 1 (). Được thoả mãn điều hằng mong muốn. 2 Tỏ ra thích thú đạt được điều mong muốn. Rung đùi, cười đắc chí. Tiểu nhân đắc chí.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

đắc chí
Một người đàn ông cười đắc chí khi nhận được tin vui.