đắt đỏ

  1. Dear, high in cost
    • Thức ăn càng ngày càng đắt đỏ
      The price of food got dearer and dearer
    • Sinh hoạt đắt đỏ
      A high cost of living

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đắt đỏ
Thức ăn càng ngày càng đắt đỏ.