đằm thắm

  1. Fervid, ardent, very fond
    • Mối tình đằm thắm
      A fervid love
    • Quan hệ bạn bè của họ rất đằm thắm
      Their relationship as friends is very fond

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đằm thắm"

đằm thắm
Cô ấy có một nụ cười rất đằm thắm, khiến ai cũng cảm thấy ấm lòng.