đặc xá

  1. Grant (someone) a special reprieve (of a special occasion)
    • Đặc xá một số tội phạm trong dịp Quốc khánh
      To grant a number of offenders a special reprieve (amnesty) on the occasion of the National Day

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đặc xá"

đặc xá
Nhân dịp kỷ niệm Quốc khánh, Chủ tịch nước đã quyết định đặc xá cho một số phạm nhân.