đẹp đôi

  1. former un beau couple; être un couple bien assorti

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đẹp đôi"

Proverbs and Idioms

đẹp đôi
Hai người họ trông thật đẹp đôi trong bức ảnh cưới.