đẹp trai
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ngoại hình ưa nhìn, hấp dẫn (dành cho nam giới): Từ dùng để miêu tả một người đàn ông, nam thanh niên có khuôn mặt sáng sủa, dễ nhìn và có vẻ ngoài thu hút theo quan niệm thẩm mỹ phổ biến.
- Chỉ sự chỉn chu, phong độ (về ngoại hình nam giới): Ngoài ý nghĩa về vẻ đẹp tự nhiên, còn có thể hàm ý về sự gọn gàng, lịch sự trong cách ăn mặc và tác phong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất đẹp trai và cao lớn.
- Cậu bé lớn lên chắc chắn sẽ rất đẹp trai.
- Dù không quá đẹp trai nhưng anh ấy có phong thái rất tự tin.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đẹp trai chuẩn men": Cụm từ nhấn mạnh vẻ đẹp nam tính, mạnh mẽ, đúng chuẩn mực của một người đàn ông.
- Phong cách thể thao khiến anh ấy trông càng đẹp trai chuẩn men.
"Đẹp trai sáng sủa": Nhấn mạnh vẻ đẹp từ khuôn mặt tươi tắn, thông minh, để lại ấn tượng tốt.
- Chàng trai mới vào công ty có vẻ ngoài đẹp trai sáng sủa.
Biến thể và từ gần giống
- Đẹp (tính từ): Từ tổng quát chỉ cái đẹp, có thể dùng cho cả người, vật, cảnh.
- Tuấn tú (tính từ): Từ Hán Việt, trang trọng hơn, chỉ vẻ đẹp thanh nhã, lịch sự của nam giới.
- Hào hoa (tính từ): Chỉ vẻ đẹp phong nhã, lãng tử của nam giới, thường đi kèm với sự tài hoa.
Từ đồng nghĩa
- Dễ nhìn: Cách nói thân mật, chỉ ngoại hình ưa nhìn.
- Sáng sủa: Nhấn mạnh vẻ tươi tắn, thông minh hiện trên khuôn mặt.
- Bảnh trai (từ lóng): Cách nói trẻ trung, phổ biến trong giới trẻ, chỉ người đàn ông ăn mặc thời trang và đẹp trai.
Từ trái nghĩa
- Xấu trai: Có ngoại hình không ưa nhìn (dành cho nam).
- Thô kệch: Vẻ ngoài thiếu sự tinh tế, gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đẹp trai" chủ yếu dùng để miêu tả nam giới. Để miêu tả nữ giới, thường dùng từ "xinh đẹp" hoặc "xinh gái".
- Đây là từ mang tính chủ quan, tiêu chuẩn "đẹp trai" có thể thay đổi tùy theo văn hóa, thời đại và góc nhìn cá nhân.
- Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành "trai" trong một số ngữ cảnh (ví dụ: "Anh ta nhìn cũng trai lắm.").