đẻ trứng

  1. (biol., anat.) ovipare

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đẻ trứng"

đẻ trứng
Con rùa bò trên bãi cát mịn để đẻ trứng vào một cái hố nhỏ.