đến giờ

  1. Up to now, hitherto
    • Từ trước đến giờ
      From before up to now
  2. It's time
    • Đã đến giờ lên đường
      It's time to set out
    • Đến giờ nghỉ rồi
      It's time to have a break

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đến giờ"

đến giờ
Đến giờ học rồi, các em vào lớp đi.