đề huề

Học thuật
Thân thiện
đề huề

Hai chị em nhỏ dắt tay nhau đề huề trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đông đúc, sum vầy, quây quần: Dùng để miêu tả cảnh gia đình, người thân tụ tập đông đủ, hòa thuận ấm cúng.
    • Hòa thuận, êm ấm: Chỉ sự hòa hợp, yên vui trong các mối quan hệ, đặc biệt trong gia đình.
  2. Phó từ:

    • Cùng nhau, bên nhau: Diễn tả hành động đi lại, sinh hoạt một cách hòa hợp, nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Gia đình ông ấy rất đề huề, con cháu đầy đàn. (Gia đình ông ấy rất đông đúc sum vầy, con cháu rất nhiều.)
    • Một cuộc sống đề huề mong ước của nhiều người. (Một cuộc sống gia đình hòa thuận, êm ấm mong ước của nhiều người.)
  • Phó từ:

    • Hai vợ chồng già đề huề dắt nhau đi dạo trong công viên. (Hai vợ chồng già cùng nhau dắt tay đi dạo trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "con cháu đề huề": Thành ngữ chỉ một gia đình nhiều con cháu, sum họp đông đủ hòa thuận. Đây hình ảnh lý tưởng về sự phúc hậu, viên mãn trong văn hóa truyền thống.

    • Cụ nay đã ngoài chín mươi, con cháu đề huề, bốn đời cùng chung sống. (Cụ nay đã ngoài chín mươi tuổi, con cháu đông đúc, bốn thế hệ cùng chung sống.)
  • "vợ chồng đề huề": Chỉ cảnh vợ chồng sống với nhau hòa thuận, yên ấm.

    • Họ đã sống với nhau hơn năm mươi năm trong cảnh vợ chồng đề huề. (Họ đã sống với nhau hơn năm mươi năm trong cảnh vợ chồng hòa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sum vầy (động từ/tính từ): Tụ họp đông đủ, thường người thân trong gia đình. Nhấn mạnh sự tụ tập.
  • Đông đúc (tính từ): nhiều người cùngmột chỗ. Nhấn mạnh số lượng, có thể không mang sắc thái tình cảm như "đề huề".
  • Hòa thuận (tính từ): Không mâu thuẫn, sống yên ổn với nhau. Nhấn mạnh tính chất mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa
  • Sum họp: Tụ tập, hội tụ (thường gia đình).
  • Êm ấm: Yên ổn, hạnh phúc (trong gia đình).
  • Quây quần: Tụ tập xung quanh một điểm, một người, tạo không khí thân mật.
Từ trái nghĩa
  • Lẻ loi: Cô đơn, một mình.
  • Lục đục: Bất hòa, mâu thuẫn, cãitrong nội bộ (gia đình, tập thể).
  • Tan tác: Chia lìa, mỗi người một ngả.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Trên thuận dưới hòa / Trên kính dưới nhường": Các thành ngữ này đều thể hiện sự hòa thuận, trật tự trong gia đình, điều kiện để tạo nên cảnh "đề huề".
  • "Con cháu đề huề": Như đã nêuphần trên, đây một cụm từ cố định hình ảnh ước vọng về sự sung túc, đầm ấm của gia tộc.
đề huề

Hai chị em nhỏ dắt tay nhau đề huề trên con đường làng.

  1. dắt tay nhau cùng đi