đề kháng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng chống lại, sự chống cự: Chỉ khả năng của một cơ thể, hệ thống hoặc vật chất chống lại sự tấn công, xâm nhập hoặc ảnh hưởng tiêu cực từ bên ngoài, như bệnh tật, vi khuẩn, hoặc áp lực.
- Sức đề kháng: Thường dùng trong y học và sinh học để nói về khả năng miễn dịch, chống chọi với mầm bệnh của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ để tăng cường đề kháng.
- Cơ thể anh ấy có đề kháng yếu nên rất dễ bị cảm.
- Loại vi khuẩn này đã phát triển đề kháng với nhiều loại kháng sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sức đề kháng": Cụm từ phổ biến, nhấn mạnh đến năng lực chống chịu cụ thể của cơ thể.
- Ăn uống đủ chất là cách tốt để nâng cao sức đề kháng.
- "Đề kháng tự nhiên": Khả năng chống bệnh bẩm sinh, không phải do tiêm chủng hay thuốc men.
- Một số người có đề kháng tự nhiên với bệnh sốt rét.
Biến thể và từ gần giống
- Kháng cự (động từ): Hành động chống lại một lực tấn công, thường dùng trong các tình huống vật lý hoặc xung đột.
- Tên tội phạm đã kháng cự khi bị bắt.
- Kháng sinh (danh từ): Chất có tác dụng tiêu diệt hoặc kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn.
- Miễn dịch (danh từ): Trạng thái cơ thể không mắc một bệnh cụ thể nhờ có kháng thể, gần nghĩa với "đề kháng" trong lĩnh vực y tế.
Từ đồng nghĩa
- Chống đỡ: Khả năng đỡ, chịu đựng và đẩy lùi tác động xấu.
- Khả năng chống chịu: Nhấn mạnh vào năng lực chịu đựng và vượt qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "đề kháng")
Thành ngữ liên quan
- "Đề kháng như trâu": (Thành ngữ ví von, không phổ biến chuẩn mực) Dùng để ví von sức chống chịu, đề kháng rất mạnh mẽ.
- Nó khỏe và đề kháng như trâu, hiếm khi thấy nó ốm.