đệm thuý

Học thuật
Thân thiện
đệm thuý

Một chiếc đệm thuý mềm mại được đặt trên ghế sofa trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đệm được nhồi bằng lông chim thuý: "đệm thuý" một vật dụng để nằm, được làm bằng cách nhồi lông của loài chim thuý vào bên trong. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cung điện ngày xưa, vua chúa thường nằm trên đệm thuý. (Ngày xưa, trong cung điện, vua chúa thường nằm trên loại đệm nhồi lông chim thuý.)
    • Chiếc đệm thuý ấy rất êm ái quý giá. (Chiếc đệm nhồi lông chim thuý ấy rất êm giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả các vật dụng cổ xưa, sang trọng. gợi lên hình ảnh của một thời kỳ lịch sử với những vật phẩm cao cấp.
Biến thể từ gần giống
  • Đệm lông: (danh từ) từ chung hơn, chỉ các loại đệm được nhồi bằng lông vũ (như lông ngỗng, lông vịt) thay vì cụ thể lông chim thuý.
  • Nệm lông: (danh từ) cách gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, cùng nghĩa với "đệm lông".
Từ đồng nghĩa
  • Đệm lông chim: đệm được làm từ lông các loài chim.
  • Nệm lông vũ: nệm nhồi bằng lông vũ.
Lưu ý
  • "Đệm thuý" một từ cổ (arch.). Trong giao tiếp văn viết hiện đại, người ta thường dùng các từ phổ biến hơn như "nệm lông vũ" hoặc "đệm lông".
  • Chim "thuý" được nhắc đếnđây có thể một loài chim quý hiếm ngày xưa, lông của được dùng làm nguyên liệu sang trọng.
đệm thuý

Một chiếc đệm thuý mềm mại được đặt trên ghế sofa trong phòng khách.

  1. đệm nhồi bằng lông chim thuý

Từ chứa "đệm thuý"