đỉa vòi

  1. (zool.) rhynchobdelle
    • họ đỉa vòi
      rhynchobdellidés

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đỉa vòi"

đỉa vòi
Một con đỉa vòi bám vào cây thủy sinh trong hồ nước.