địa cầu

  1. globe terrestre; sphère terrestre
    • vật lí địa cầu
      physique du globe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "địa cầu"

địa cầu
Một quả địa cầu xoay chậm trên bàn trong thư viện.