địa phương

  1. Region,area (is a country)
    • Chính quyền địa phương
      A region (local) goverment
    • Chủ nghĩa địa phương
      regionalism

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

địa phương
Chính quyền địa phương xây một công viên mới cho trẻ em.