địch thủ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đối thủ, kẻ thù trong một cuộc thi đấu, tranh chấp hoặc xung đột: "địch thủ" dùng để chỉ người hoặc nhóm người đối địch, cạnh tranh trực tiếp với mình trong một trận đấu, cuộc thi, hoặc một tình huống mâu thuẫn.
- Đối phương có trình độ tương đương, xứng tầm: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu, từ này thường nhấn mạnh đối thủ ngang tài ngang sức, là đối trọng đáng gờm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã gặp một địch thủ rất mạnh ở vòng chung kết. (Anh ấy đã gặp một đối thủ rất mạnh ở vòng chung kết.)
- Hai công ty này là địch thủ truyền kiếp của nhau trên thương trường. (Hai công ty này là đối thủ lâu năm của nhau trên thương trường.)
- Trong trận đấu ấy, cô ấy không có địch thủ. (Trong trận đấu ấy, cô ấy không có đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kỳ phùng địch thủ": Thành ngữ chỉ hai đối thủ ngang tài ngang sức, thường là trong thi đấu, đối kháng.
- Trận chung kết là cuộc so tài giữa một cặp kỳ phùng địch thủ. (Trận chung kết là cuộc so tài giữa một cặp đối thủ ngang tài ngang sức.)
"Tử địch thủ": Cách gọi nhấn mạnh đối thủ không đội trời chung, kẻ thù không thể dung hòa.
- Hai dòng họ ấy từ lâu đã trở thành tử địch thủ của nhau. (Hai dòng họ ấy từ lâu đã trở thành kẻ thù không đội trời chung của nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Đối thủ (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ người cùng tranh đua, thi đấu. Mang sắc thái trung tính hơn "địch thủ".
- Địch (danh từ): Kẻ thù, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, xung đột lớn. "Địch thủ" là từ ghép từ "địch" (kẻ thù) và "thủ" (đối thủ).
- Kẻ thù (danh từ): Chỉ đối phương trong mối quan hệ thù địch, thường mang tính chất cá nhân hoặc xung đột gay gắt hơn.
Từ đồng nghĩa
- Đối phương: Bên đối lập trong một cuộc thi, tranh luận hay xung đột.
- Địch nhân: (Từ cũ, ít dùng) Kẻ thù.
- Đối địch: (Từ ghép) Chỉ quan hệ đối đầu, thù địch.
Từ trái nghĩa
- Đồng minh: Người cùng phe, cùng liên minh.
- Bạn: Người có quan hệ thân thiện.
- Đồng đội: Người cùng trong một đội, một phe.
Thành ngữ liên quan
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ bản thân và hiểu rõ địch thủ.
- "Tướng quân gặp địch thủ, tài năng lộ rõ": Trong hoàn cảnh khó khăn hay khi gặp đối thủ xứng tầm, tài năng thực sự mới được thể hiện.