địch thủ

  1. Adversary, opponet,rival
    • Kỳ phùng địch thủ
      Opponent of equal strength, a well-matched pair

Khám phá thêm

Các từ liên quan

địch thủ
Hai võ sĩ đối mặt nhau như những địch thủ trên võ đài.