đỏ đen

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ chung các trò chơi cờ bạc, cược dựa vào may rủi, đặc biệt những trò sử dụng các dụng cụ màu đỏ đen (như bài cào, roulette): Từ này dùng để ám chỉ hoạt động đánh bạc nói chung, thường mang hàm ý tiêu cực về một thú vui mạo hiểm, hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta sa vào cuộc đỏ đen, phá sản cả gia sản. (Anh ta sa vào cờ bạc, phá sản cả gia sản.)
    • Cảnh sát đột kíchđỏ đen trong đêm. (Cảnh sát đột kíchcờ bạc trong đêm.)
    • Cha mẹ khuyên con cái tránh xa đỏ đen. (Cha mẹ khuyên con cái tránh xa cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Say mê/cuồng/nghiện đỏ đen": diễn tả trạng thái mê muội, không thể dứt ra khỏi cờ bạc.

    • Sau khi thất nghiệp, anh ta trở nên say mê đỏ đen. (Sau khi thất nghiệp, anh ta trở nên say mê cờ bạc.)
  • "Vòng xoáy đỏ đen": hình ảnh ẩn dụ về sự sa lầy, càng đánh càng thua, khó thoát ra.

    • Nhiều người một khi đã bước vào vòng xoáy đỏ đen thì khó lòng dứt bỏ. (Nhiều người một khi đã bước vào vòng xoáy cờ bạc thì khó lòng dứt bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ bạc (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các trò chơi đánh bạc. "Đỏ đen" thường mang sắc thái biểu cảm mạnh hơn, nhấn mạnh tính chất may rủi hậu quả.
  • Bài bạc (danh từ): Thường chỉ cụ thể trò chơi đánh bài để cược.
  • cược (danh từ): Hành động đặt tiền vào kết quả của một sự kiện (thể thao, đua ngựa...), phạm vi rộng hơn "đỏ đen".
Từ đồng nghĩa
  • Cờ bạc: Trò chơi dựa vào may rủi để ăn thua bằng tiền bạc, của cải.
  • Bạc bài (từ , ít dùng): Chỉ việc đánh bạc.
Thành ngữ liên quan
  • "Đỏ như son, đen như củ súng": Thành ngữ gốc mô tả màu sắc, nhưng đôi khi được nhắc đến liên tưởng đến sự thắng thua (đỏ - thắng, đen - thua) trong cờ bạc, làm cơ sở cho nghĩa của từ "đỏ đen".
  • "Được ăn cả, ngã về không": Thành ngữ diễn tả tinh thần mạo hiểm, thường gắn với tâm lý của người tham gia đỏ đen.