đốc công
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thay mặt chủ xí nghiệp, nhà máy để trông nom, giám sát và chỉ huy công việc của thợ thuyền, công nhân. Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc các xưởng sản xuất truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy làm đốc công tại một xưởng gỗ lớn.
- Tính của chú đốc công người Hoa kiều này hay cợt nhợt.
- Đốc công có trách nhiệm phân công công việc và đảm bảo tiến độ sản xuất.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "đốc công" mang sắc thái cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi nói về các ngành nghề, tổ chức có cấu trúc truyền thống. Trong ngữ cảnh hiện đại, các chức danh như "quản đốc", "tổ trưởng sản xuất" hay "giám sát" có thể được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Quản đốc (danh từ): Người quản lý, điều hành một phân xưởng hoặc bộ phận sản xuất; nghĩa gần với "đốc công" nhưng hiện đại hơn.
- Cai thợ (danh từ): Từ cũ, đồng nghĩa với "đốc công", chỉ người chỉ huy, giám sát nhóm thợ.
- Giám sát (danh từ): Người có nhiệm vụ theo dõi, kiểm tra và đôn đốc công việc.
Từ đồng nghĩa
- Quản đốc
- Cai thợ
- Giám sát
- Tổ trưởng sản xuất
Ghi chú về từ nguyên
- Từ này được cấu tạo bởi hai yếu tố Hán Việt:
- "Đốc" (督): có nghĩa là trông nom, đốc thúc, chỉ huy.
- "Công" (工): có nghĩa là thợ, công việc, lao động.
- "Đốc công" nghĩa gốc là "người đốc thúc/giám sát thợ".
- dt. (H. đốc: chỉ huy; công: thợ) Kẻ thay mặt chủ xí nghiệp trông nom công việc của thợ thuyền: Tính của chú đốc công người Hoa kiều này hay cợt nhợt (Nguyễn Bá Học).