đối ngẫu

  1. (math.) dual
    • tính đối ngẫu
      dualité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đối ngẫu"

đối ngẫu
Một hình vuông và một hình lập phương là hai ví dụ về đối ngẫu trong hình học.