đồ dùng

  1. Ustensil, appliance,implement,article
    • Đồ dùng trong nhà
      Household appliances(Ustensils..)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đồ dùng"

đồ dùng
Cô ấy sắp xếp tất cả đồ dùng học tập vào trong cặp.