đồng nghiệp

  1. confrère
    • tình đồng nghiệp
      confraternité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

đồng nghiệp
Hai đồng nghiệp đang thảo luận kế hoạch làm việc tại văn phòng.