đổ quanh

  1. Pass the buck round, shift the responsibility round

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đổ quanh"

đổ quanh
Khi sự việc xảy ra, các phòng ban cứ đổ quanh cho nhau, không ai chịu trách nhiệm chính.