đổi giọng

  1. changer de ton; changer de gamme; changer de note

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đổi giọng"

đổi giọng
Thấy mọi người không đồng tình, anh ấy liền đổi giọng, nói nhỏ nhẹ hơn.