đổi hướng

  1. (hàng hải) changer de direction; virer de bord
  2. infléchir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đổi hướng"

đổi hướng
Tàu đổi hướng để tránh một tảng băng trôi.