độn vai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng đệm vai: Một miếng lót, thường được làm bằng vải và nhồi bông, bông gòn hoặc vật liệu mềm tương tự, được may hoặc đặt vào bên trong phần vai của áo khoác, áo vest hoặc một số loại áo kiểu Âu. Tác dụng chính của độn vai là tạo dáng và nâng đỡ phần vai áo, giúp vai áo trông vuông vức, thẳng thớm và tạo hình dáng cơ thể đẹp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo vest này trông rất đứng dáng nhờ có độn vai.
- Những bộ comple nam thường có độn vai để tạo vẻ lịch lãm, nam tính.
- Áo sơ mi thông thường không cần độn vai, nhưng áo blazer thì có.
Các cách sử dụng nâng cao
- "áo có độn vai" / "áo không độn vai": Cụm từ dùng để mô tả đặc điểm thiết kế của trang phục, chỉ việc áo có hay không có miếng đệm ở vai.
- Xu hướng thời trang hiện đại có những mẫu áo khoác không độn vai để tạo vẻ tự nhiên, thoải mái.
Biến thể và từ gần giống
- Đệm vai: Cách gọi khác, đồng nghĩa với độn vai.
- Lót vai: Từ có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lớp vải lót bên trong vai áo nói chung, không nhất thiết phải là miếng đệm dày.
Từ đồng nghĩa
- Miếng đệm vai
- Đệm vai
Ghi chú về cách dùng
- Độn vai chủ yếu là một thuật ngữ trong ngành may mặc và thời trang. Từ này ít khi được dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài việc mô tả cấu trúc, thiết kế của quần áo.
- Từ này không có thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng ẩn dụ phổ biến.
- dt. Miếng đệm bằng vải có nhồi bông đặt trong vai áo may kiểu âu: áo mùa hè không cần có độn vai.