độn vai

Học thuật
Thân thiện
độn vai

Áo sơ mi này có độn vai để tạo dáng đứng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng đệm vai: Một miếng lót, thường được làm bằng vải nhồi bông, bông gòn hoặc vật liệu mềm tương tự, được may hoặc đặt vào bên trong phần vai của áo khoác, áo vest hoặc một số loại áo kiểu Âu. Tác dụng chính của độn vai tạo dáng nâng đỡ phần vai áo, giúp vai áo trông vuông vức, thẳng thớm tạo hình dáng cơ thể đẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo vest này trông rất đứng dáng nhờ có độn vai.
    • Những bộ comple nam thường độn vai để tạo vẻ lịch lãm, nam tính.
    • Áo sơ mi thông thường không cần độn vai, nhưng áo blazer thì .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo độn vai" / "áo không độn vai": Cụm từ dùng để mô tả đặc điểm thiết kế của trang phục, chỉ việc áo hay không miếng đệmvai.
    • Xu hướng thời trang hiện đại những mẫu áo khoác không độn vai để tạo vẻ tự nhiên, thoải mái.
Biến thể từ gần giống
  • Đệm vai: Cách gọi khác, đồng nghĩa với độn vai.
  • Lót vai: Từnghĩa rộng hơn, có thể chỉ lớp vải lót bên trong vai áo nói chung, không nhất thiết phải miếng đệm dày.
Từ đồng nghĩa
  • Miếng đệm vai
  • Đệm vai
Ghi chú về cách dùng
  • Độn vai chủ yếu một thuật ngữ trong ngành may mặc thời trang. Từ này ít khi được dùng trong các ngữ cảnh khác ngoài việc mô tả cấu trúc, thiết kế của quần áo.
  • Từ này không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng ẩn dụ phổ biến.
độn vai

Áo sơ mi này có độn vai để tạo dáng đứng.

  1. dt. Miếng đệm bằng vải nhồi bông đặt trong vai áo may kiểu âu: áo mùa không cần độn vai.