đột khởi

  1. Rise up unexpectedly, stage a surprise uprising

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đột khởi"

đột khởi
Một ý tưởng đột khởi xuất hiện trong đầu cô ấy khi đang ngắm bầu trời đêm.