đột phát

  1. Erupt, break out
    • Dịch ho gà đột phátmột khu phố
      An epidemic of whooping-cough just broke out in the city district

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đột phát"

đột phát
Một đám cháy đột phát trong khu rừng vào ban đêm.