đủng đa đủng đỉnh

đủng đa đủng đỉnh

Ông cụ bước đi với dáng vẻ đủng đa đủng đỉnh trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chỉ dáng điệu chậm chạp, thong thả, không vội vàng: Từ này mô tả một cách di chuyển hoặc hành động một cách thong dong, từ tốn, thường với vẻ thư thái, không hấp tấp.
    • Chỉ trạng thái thong thả, nhàn nhã: Có thể dùng để miêu tả một phong thái, tâm trạng ung dung, không vướng bận.
  2. Trạng từ:

    • Một cách chậm rãi, thong thả: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện một cách từ tốn, không vội vã.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ông cụ bước đi với dáng vẻ đủng đa đủng đỉnh trong công viên. (Ông cụ bước đi với dáng vẻ thong thả, chậm rãi trong công viên.)
    • ấy tính cách đủng đa đủng đỉnh, chẳng bao giờ thấy vội vàng cả. ( ấy tính cách thong thả, chẳng bao giờ thấy vội vàng cả.)
  • Trạng từ:

    • Anh ta đủng đa đủng đỉnh nhấp từng ngụm trà, thưởng thức hương vị. (Anh ta thong thả nhấp từng ngụm trà, thưởng thức hương vị.)
    • Chiếc thuyền trôi đủng đa đủng đỉnh theo dòng nước. (Chiếc thuyền trôi một cách chậm rãi, thong thả theo dòng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái tu từ: Từ láy "đủng đa đủng đỉnh" thường mang sắc thái biểu cảm tích cực, gợi lên sự thanh thản, nhàn hạ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý phê phán sự chậm chạp, thiếu khẩn trương.
    • Cả nhà đang sốt ruột chờ, anh cứ đủng đa đủng đỉnh mãi! (Mang sắc thái trách móc về sự chậm chạp)
Biến thể từ gần giống
  • Đủng đỉnh (tính từ, trạng từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "đủng đa đủng đỉnh", chỉ sự chậm rãi, thong thả.
    • lão bước đủng đỉnh qua đường.
  • Thong thả (tính từ, trạng từ): Chỉ sự ung dung, không vội vàng.
  • Khoan thai (tính từ): Chỉ dáng điệu, cử chỉ trang nhã, chậm rãi.
  • Chậm rãi (tính từ, trạng từ): Chỉ tốc độ chậm, từ tốn.
Từ đồng nghĩa
  • Thong dong: thong thả, nhàn hạ (thường chỉ dáng đi hoặc trạng thái).
  • Từ tốn: chậm rãi, nhã nhặn trong cử chỉ, lời nói.
  • Ung dung: thư thái, tự tại, không vướng bận.
Từ trái nghĩa
  • Vội vàng: nhanh chóng, hấp tấp.
  • Khẩn trương: nhanh, gấp rút do yêu cầu công việc.
  • Hối hả: vội vã, tất bật.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi đủng đỉnh như vào thành": Thành ngữ châm biếm, von dáng đi chậm chạp quá mức.
  • "Ăn chậm nhai kỹ": (Tục ngữ) Khuyên nên làm việc cũng nên từ tốn, cẩn thận; có thể liên tưởng đến tinh thần "đủng đỉnh" trong một số hoàn cảnh.