đức vọng

  1. (arch.) modèle de vertu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đức vọng"

đức vọng
Một vị hiền nhân đức vọng ngồi đọc sách dưới gốc cây cổ thụ.