đa cực

  1. (, sinh) Multipolar

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đa cực"

đa cực
Trong vật lý, một nam châm đa cực có cấu trúc phức tạp hơn nam châm lưỡng cực.