đa hình

  1. (sinh, hóa, ddi.a) Polymorphic, polymorphous

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đa hình"

đa hình
Tính đa hình của loài bướm này thể hiện qua nhiều màu sắc cánh khác nhau.