đa nghĩa

  1. (ling.) polysémique
    • hiện tượng đa nghĩa
      polysémie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đa nghĩa"

đa nghĩa
Từ "bàn" trong tiếng Việt là một từ đa nghĩa.