đa nguyên luận

đa nguyên luận

Đa nguyên luận thừa nhận sự tồn tại của nhiều nguyên lý tối cao trong vũ trụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học thuyết triết học cho rằng thế giới được cấu tạo từ nhiều bản thể, nhiều nguyên lý độc lập: "đa nguyên luận" quan điểm đối lập với "nhất nguyên luận" (cho rằng chỉ một bản thể duy nhất). Trong triết học, khẳng định sự tồn tại của nhiều thực thể cơ bản không thể quy giản lẫn nhau.
    • Quan điểm chính trị - xã hội chấp nhận sự tồn tại của nhiều ý thức hệ, lợi ích, hoặc nhóm khác nhau trong cùng một xã hội: "đa nguyên luận" đề cao sự đa dạng, cho phép các quan điểm, tôn giáo, hoặc nền văn hóa cùng tồn tại cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Triết học:

    • Đa nguyên luận cho rằng vũ trụ không chỉ một chất duy nhất như nước hay lửa. (Học thuyết này khẳng định thế giới gồm nhiều bản thể độc lập.)
    • Triết học của Leibniz một dạng đa nguyên luận với vô số đơn tử. (Leibniz tin rằng thực tại được tạo thành từ nhiều thực thể đơn giản, không thể phân chia.)
  • Chính trị - xã hội:

    • Đa nguyên luận chính trị thừa nhận quyền của các đảng phái khác nhau. (Quan điểm này cho phép nhiều nhóm chính trị cùng hoạt động.)
    • Xã hội theo đa nguyên luôn tôn trọng sự đa dạng văn hóa. (Đa nguyên luận khuyến khích sự chấp nhận các nền văn hóa khác biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đa nguyên luận văn hóa": quan điểm cho rằng các nền văn hóa khác nhau giá trị riêng nên được bảo tồn, không bị đồng hóa.

    • Đa nguyên luận văn hóa phản đối chính sách đồng hóa cưỡng bức. (Quan điểm này bảo vệ sự tồn tại độc lập của các nhóm văn hóa.)
  • "đa nguyên luận pháp lý": hệ thống pháp luật thừa nhận nhiều nguồn luật khác nhau ( dụ: luật tục, luật tôn giáo) cùng tồn tại.

    • một số quốc gia, đa nguyên luật pháp cho phép áp dụng luật Hồi giáo song song với luật dân sự. (Hệ thống này công nhận nhiều hệ thống pháp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Đa nguyên (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhiều nguyên lý, nhiều yếu tố độc lập.

    • Quan điểm đa nguyên được nhiều nhà khoa học ủng hộ. (Quan điểm chấp nhận nhiều cách giải thích khác nhau.)
  • Nhất nguyên luận (danh từ): học thuyết cho rằng chỉ một bản thể duy nhấttrái nghĩa với đa nguyên luận.

    • Nhất nguyên luận cho rằng mọi sự vật đều bắt nguồn từ một nguyên lý. (Đối lập với đa nguyên luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyết đa nguyên: cách gọi khác của "đa nguyên luận", nhấn mạnh tính học thuyết.
  • Chủ nghĩa đa nguyên: thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội, chỉ sự chấp nhận nhiều quan điểm.
  • Đa dạng hóa: quá trình làm cho nhiều yếu tố khác nhau tồn tại, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với "đa nguyên luận" (vốn một học thuyết).
Thành ngữ liên quan
  • Đa nguyên luận nền tảng của dân chủ: nhấn mạnh vai trò của đa nguyên luận trong việc bảo vệ quyền tự do sự khác biệt trong xã hội.
    • Đa nguyên luận nền tảng của dân chủ, cho phép mọi tiếng nói được lắng nghe. (Quan điểm này đảm bảo sự đa dạng trong chính trị.)