đa phương

đa phương

Hội nghị đa phương có sự tham gia của đại diện từ 15 quốc gia.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều bên, nhiều phía cùng tham gia: "đa phương" dùng để chỉ một sự việc, thỏa thuận hoặc quan hệ sự tham gia của nhiều hơn hai bên, nhiều phía.
    • Liên quan đến nhiều hướng, nhiều mặt: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ tính chất phức tạp, đa dạng, liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hội nghị đa phương sự tham gia của đại diện từ 15 quốc gia. (Một hội nghị nhiều bên cùng tham gia với sự mặt của đại diện từ 15 quốc gia.)
    • Đây một hiệp định thương mại đa phương quan trọng. (Đây một hiệp định thương mại quan trọng sự tham gia của nhiều bên.)
    • Cần cách tiếp cận đa phương để giải quyết vấn đề phức tạp này. (Cần một cách tiếp cận liên quan đến nhiều mặt để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ nghĩa đa phương": Một nguyên tắc hoặc chính sách trong quan hệ quốc tế, nhấn mạnh sự hợp tác phối hợp hành động giữa nhiều quốc gia để giải quyết các vấn đề chung.

    • Chủ nghĩa đa phương đang bị thách thức bởi các xu hướng dân tộc chủ nghĩa. (Nguyên tắc hợp tác đa quốc gia đang bị thách thức bởi các khuynh hướng đề cao lợi ích dân tộc đơn lẻ.)
  • "Quan hệ đa phương": Chỉ mối quan hệ chính thức giữa ba bên trở lên, thường giữa các quốc gia.

    • Quan hệ đa phương trong khu vực ngày càng được củng cố. (Mối quan hệ giữa nhiều nước trong khu vực ngày càng trở nên vững chắc hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Song phương (tính từ): Chỉ hai bên, hai phía tham gia. Đây từ trái nghĩa phổ biến với "đa phương" trong các văn bản ngoại giao, kinh tế.

    • Hai nước đã ký kết một hiệp định song phương. (Hai quốc gia đã ký kết một thỏa thuận chỉ giữa hai bên.)
  • Đa dạng (tính từ): nhiều hình thức, loại hình khác nhau. Tuy nghĩa gốc khác, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến ý "nhiều mặt" của "đa phương".

  • Phức hợp (tính từ): Gồm nhiều yếu tố, nhiều bộ phận phức tạp. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "đa phương" khi nói về vấn đề nhiều khía cạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Nhiều bên: Cách diễn đạt đơn giản, trực tiếp hơn cho nghĩa " nhiều phía tham gia".
  • Đa quốc gia: Thường dùng để chỉ sự tham gia của nhiều quốc gia, rất gần nghĩa với "đa phương" trong bối cảnh quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • Thương mại đa phương: Hệ thống các quy tắc hiệp định thương mại sự tham gia của nhiều quốc gia.
  • Đàm phán đa phương: Cuộc thương lượng, bàn bạc sự tham gia của nhiều bên, nhiều quốc gia.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đa phương".