đa phương

  1. Multilateral
    • Hiệp ước đa phương
      Multilateral treaty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đa phương"

đa phương
Hội nghị đa phương có sự tham gia của đại diện từ 15 quốc gia.