đa sắc

  1. multicolore; polychrome; (khoáng vật học) pléochroïque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đa sắc"

đa sắc
Một cầu vồng đa sắc xuất hiện trên bầu trời sau cơn mưa.