đang cai

  1. (cũng viết đăng cai) assumer la responsabilité d'organiser

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đang cai"

đang cai
Thành phố Hồ Chí Minh đang cai SEA Games 31.