đau lòng

  1. t. Đau đớn, xót xa trong lòng; thương tâm. Đau lòng trước cảnh tàn phá của chiến tranh. Câu chuyện đau lòng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đau lòng
Câu chuyện đau lòng khiến mọi người trong phòng lặng đi.