đem thân

  1. Risk one's life
    • Đem thân ra chốn chiến trường
      To risk one's life at th battlefield

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đem thân"

đem thân
Người lính cứu hỏa đem thân vào ngôi nhà đang cháy để cứu một đứa trẻ.