đeo đuổi

Học thuật
Thân thiện
đeo đuổi

Một vận động viên trẻ đeo đuổi ước mơ chạy marathon.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kiên trì theo đuổi một mục đích, một công việc nào đó: Chỉ hành động tiếp tục làm một việc với sự bền bỉ, quyết tâm cao, không từ bỏ gặp khó khăn, trở ngại hoặc thất bại.
    • Gắn bó lâu dài với một ý tưởng, tình cảm hoặc mục tiêu: Thể hiện sự tập trung dành nhiều công sức, thời gian cho một điều đó trong suốt một khoảng thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy đeo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ. ( ấy kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ từ khi còn nhỏ.)
    • nhiều lần thất bại, anh ấy vẫn không ngừng đeo đuổi nghiên cứu khoa học. ( nhiều lần thất bại, anh ấy vẫn không ngừng kiên trì nghiên cứu khoa học.)
    • Họ đã đeo đuổi nhau suốt một thời gian dài trước khi về chung một nhà. (Họ đã kiên trì theo đuổi nhau suốt một thời gian dài trước khi kết hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đeo đuổi đến cùng": kiên trì theo đuổi mục tiêu cho đến khi đạt được kết quả cuối cùng, thể hiện ý chí mạnh mẽ.

    • Với lòng quyết tâm, cậu ấy hứa sẽ đeo đuổi đến cùng. (Với lòng quyết tâm, cậu ấy hứa sẽ kiên trì theo đuổi đến cùng.)
  • "đeo đuổi một lý tưởng": dành trọn tâm huyết cuộc đời để thực hiện một lý tưởng cao đẹp.

    • Ông ấy cả đời đeo đuổi lý tưởng cách mạng. (Ông ấy cả đời dành trọn tâm huyết cho lý tưởng cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Theo đuổi (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động cố gắng để đạt được mục tiêu. "Theo đuổi" thường mang sắc thái trang trọng hoặc trung lập hơn một chút so với "đeo đuổi".

    • ấy theo đuổi sự nghiệp âm nhạc. ( ấy phấn đấu cho sự nghiệp âm nhạc.)
  • Kiên trì (tính từ/động từ): Nhấn mạnh đức tính bền bỉ, không nản lòng. "Đeo đuổi" một hành động thể hiện sự "kiên trì".

    • Anh ấy rất kiên trì trong công việc. (Anh ấy rất bền bỉ trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bám đuổi: Theo sát, không rời (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như truy đuổi).
  • Theo đuổi: Cố gắng để đạt được (mục tiêu, ước mơ).
  • Phấn đấu: Nỗ lực hết mình để đạt được điều tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Từ bỏ: Ngừng lại, không tiếp tục nữa.
  • Buông xuôi: Bỏ mặc, không cố gắng.
  • Chán nản: Mất hết tinh thần ý chí tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho từ này trong tiếng Việt, nhưng các cụm động từ mang ý nghĩa tương tự) - Dốc sức theo đuổi: Dồn hết tâm sức, sức lực để đạt được mục tiêu. - Cậu ấy dốc sức theo đuổi giấc mơ du học. (Cậu ấy dồn hết sức lực để thực hiện giấc mơ du học.)

Thành ngữ liên quan
  • công mài sắt, ngày nên kim: Thành ngữ khuyên răn về sự kiên trì, bền bỉ, tinh thần cốt lõi của hành động "đeo đuổi".
    • Hãy nhớ " công mài sắt, ngày nên kim", đừng từ bỏ ước mơ của mình. (Hãy nhớ chỉ cần kiên trì ắt sẽ thành công, đừng từ bỏ ước mơ của mình.)
đeo đuổi

Một vận động viên trẻ đeo đuổi ước mơ chạy marathon.

  1. đg. Kiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rời bỏ, bất kể khó khăn, thất bại. Nhà nghèo, vẫn đeo đuổi học tập.

Từ chứa "đeo đuổi"