điêu trá

  1. Untruthful and craftly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "điêu trá"

điêu trá
Lời nói của hắn nghe có vẻ ngọt ngào nhưng thực chất rất điêu trá.