đoán già

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khẳng định một cách chắc chắn về một điều đó dựa trên suy đoán, trong khi chưa thông tin hoặc bằng chứng thực tế đầy đủ: Hành động đưa ra một kết luận, phán đoán mang tính quả quyết chưa nắm sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chưa bằng chứng , anh ta đã đoán già rằng tôi người làm hỏng máy tính.
    • ấy thường hay đoán già về kết quả cuộc thi trước khi ban giám khảo công bố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đoán già đoán non": Thành ngữ chỉ việc suy đoán, phỏng đoán liên tục thiếu căn cứ vững chắc.
    • Việc đó còn chưa ngã ngũ, mọi người chỉ đang đoán già đoán non với nhau thôi.
Biến thể từ gần giống
  • Phỏng đoán (động từ): Đưa ra ý kiến, nhận định dựa trên những dấu hiệu, thông tin được, nhưng tính khẳng định thấp hơn "đoán già".
  • Khẳng định chắc nịch (cụm động từ): Nói một cách dứt khoát, không chút nghi ngờ, thường dựa trên niềm tin cá nhân hơn sự thật khách quan.
Từ đồng nghĩa
  • Khẳng định bừa: Khẳng định một cách thiếu suy xét, không cơ sở.
  • Quả quyết: Nói hoặc khẳng định một cách dứt khoát, chắc chắn (có thể hoặc không căn cứ).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn ốc nói : Nói những điều không căn cứ, dựa vào sự phỏng đoán mơ hồ.
    • Anh ta toàn ăn ốc nói về chuyện công ty sắp phá sản.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

đoán già
Chưa có bằng chứng gì, anh ta đã đoán già rằng tôi là người làm hỏng máy tính.