ơ kìa

  1. comment!
    • Ơ kìa ! anh nói giọng ấy với tôi đấy hả ?
      comment ! c'est ainsi que tu me parles?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ơ kìa"

ơ kìa
Một em bé chỉ tay về phía con bướm và nói "Ơ kìa!".