dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ơ
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ơ"
bật hơi
bạt hơi
bát hương
bất lương
bất phương trình
bất tài đồ thơ
Bát trận tân phương
bất tương xâm
bá vơ
bá vương
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
bà xơ
bay hơi
bể bơi
bện hơi
bén hơi
Bệnh Thầy Trương
Bến Tương
bia hơi
bích chương
Bích Sơn
biên cương
biếng chơi
biển khơi
Biên Sơn
biết ơn
biểu chương
biểu dương
Bỉm Sơn
bình chương
Bình Chương
binh cơ
Bình Dương
bình hương
Bình Định Vương
Bình Khương
Bình Lương
binh lương
bình phương
Bình Sơn
bình thuỷ tương phùng
Bình thủy tương phùng
bình tươi
bị đơn
bí thơ
bi thương
bị thương
bơ
bơ bải
Bố Cái đại vương
bốc hơi
bõ cơn giận
Bốc Thương
bơi
bơi bướm
bơi chèo
bơi chó
bơi ếch
bơi lội
bơi nghiêng
bơi ngửa
bội ơn
bơi sải
Bồi Sơn
bơi thuyền
bơi trải
bôi trơn
bơi đứng
bơi vũ trang
bơi xuồng
bỏ lơ
bơ lơ
bỏ lơi
bơm
Bơ-mấm
bơm đẩy
bơm chân không
bơm hút
bơm điện
bơm máy
bơm tiêm
bờm xơm
bơm xung
bơn
bơn bớt
bông lơn
Bồng Sơn
Bồng Sơn
Bốn lão Thương Sơn
bốn phương
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...