ước lượng

  1. évaluer
    • Ước lượng thiệt hại
      évaluer les dégâts

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ước lượng"

ước lượng
Người bán hàng ước lượng số lượng táo trong giỏ.