ước tính

  1. estimer
    • Ước tính khoảng cách giữa hai địa điểm
      estimer la distance entre deux localités
  2. estimatif
    • Bảng ước tính
      état estimatif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ước tính"

ước tính
Một học sinh đang ước tính khoảng cách giữa hai ngọn núi trên tấm bản đồ.