ướp lạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cho vào tủ nước đá, tủ lạnh hoặc môi trường có đá lạnh để bảo quản, giữ cho thực phẩm, đồ uống không bị hỏng hoặc để làm mát, tăng độ ngon. Hành động này thường diễn ra trong thời gian ngắn để làm lạnh nhanh, khác với việc "đông lạnh" (freeze) là làm đông cứng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ thường ướp lạnh dưa hấu trước khi ăn để nó mát và ngọt hơn.
- Nhà hàng này có thói quen ướp lạnh tất cả các loại thịt tươi trước khi chế biến để đảm bảo độ tươi ngon.
- Anh ấy ướp lạnh chai bia trong thùng đá khoảng mười lăm phút.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ướp lạnh" trong kỹ thuật bảo quản: chỉ phương pháp làm lạnh nhanh để ức chế sự phát triển của vi khuẩn, giữ nguyên hương vị và chất dinh dưỡng của thực phẩm so với để ở nhiệt độ thường.
- "Ướp lạnh" với đồ uống: thường dùng để chỉ việc làm lạnh đồ uống đến nhiệt độ thấp vừa phải, tạo cảm giác sảng khoái khi sử dụng, khác với "làm đá" (làm đông đá).
Biến thể và từ gần giống
- Làm lạnh (đg): có nghĩa rộng hơn, chỉ chung hành động hạ nhiệt độ, có thể không nhất thiết dùng đá (ví dụ: làm lạnh bằng tủ lạnh, máy lạnh).
- Bảo quản lạnh (đg/cụm đg): nhấn mạnh mục đích bảo quản trong môi trường lạnh.
- Đông lạnh (đg): làm lạnh đến mức đông cứng, thường ở nhiệt độ rất thấp (dưới 0°C) để bảo quản lâu dài.
Từ đồng nghĩa
- Làm mát (đg): tập trung vào việc hạ nhiệt độ để tạo cảm giác mát mẻ.
- Giữ lạnh (đg): nhấn mạnh vào việc duy trì trạng thái lạnh đã có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "ướp lạnh" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ướp lạnh".)
- đg. Cho vào tủ nước đá hoặc môi trường nước đá để giữ cho khỏi hỏng hoặc để cho thêm ngon. Dứa ướp lạnh. Thịt ướp lạnh.